Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Santa Clara
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 7 | 7 | 14 | 26:35 | 28 | 13 |
| Chủ | 14 | 5 | 2 | 7 | 13:14 | 17 | 13 |
| Khách | 14 | 2 | 5 | 7 | 13:21 | 11 | 14 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:7 | 11 | |
| Tất cả | 28 | 3 | 17 | 8 | 11:19 | 26 | 16 |
| Chủ | 14 | 2 | 9 | 3 | 5:7 | 15 | 14 |
| Khách | 14 | 1 | 8 | 5 | 6:12 | 11 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:5 | 6 |
Rio Ave
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 7 | 9 | 12 | 29:48 | 30 | 12 | |
| Chủ | 14 | 3 | 4 | 7 | 14:23 | 13 | 16 | |
| Khách | 14 | 4 | 5 | 5 | 15:25 | 17 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:5 | 10 | ||
| Tất cả | 28 | 6 | 9 | 13 | 11:21 | 27 | 15 | 21% |
| Chủ | 14 | 4 | 4 | 6 | 8:13 | 16 | 12 | 29% |
| Khách | 14 | 2 | 5 | 7 | 3:8 | 11 | 13 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bồ Đào Nha
31
42
31
42
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bồ Đào Nha
11
22
11
22
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
11
10
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bồ Đào Nha
02
12
02
12
H
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
02
24
02
24
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
22
33
22
33
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
H
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
10
30
10
30
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
12
11
12
H
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
11
10
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
02
00
02
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
H
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
12
11
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
12
11
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
13
00
13
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
10
11
10
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
2/2.5
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
10
10
10
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
20
20
20
20
B
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
T
H
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
31
00
31
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
40
10
40
B
H
3.5
1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
11
11
11
11
T
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Miguel Nogueira |
| Điều khiển Santa Clara | 4T 1H 2B |
| Điều khiển Rio Ave | 0T 3H 6B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |
3 trận sắp tới
VĐQG Bồ Đào Nha
7 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
15 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
22 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
6 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
15 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
22 Ngày



