So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bandirmaspor
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 14 | 9 | 10 | 43:33 | 51 | 7 |
| Chủ | 16 | 9 | 4 | 3 | 24:13 | 31 | 7 |
| Khách | 17 | 5 | 5 | 7 | 19:20 | 20 | 10 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:2 | 12 | |
| Tất cả | 33 | 11 | 15 | 7 | 19:15 | 48 | 8 |
| Chủ | 16 | 5 | 7 | 4 | 8:7 | 22 | 12 |
| Khách | 17 | 6 | 8 | 3 | 11:8 | 26 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:2 | 10 |
Sariyer
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 12 | 6 | 15 | 37:41 | 42 | 14 | |
| Chủ | 17 | 8 | 3 | 6 | 23:16 | 27 | 11 | |
| Khách | 16 | 4 | 3 | 9 | 14:25 | 15 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:6 | 8 | ||
| Tất cả | 33 | 7 | 15 | 11 | 16:17 | 36 | 15 | 21% |
| Chủ | 17 | 5 | 7 | 5 | 10:6 | 22 | 11 | 29% |
| Khách | 16 | 2 | 8 | 6 | 6:11 | 14 | 17 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
40
00
40
T
B
3.5/4
1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
32
01
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
03
02
03
B
T
4/4.5
1.5/2
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
41
10
41
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
Giao hữu
00
00
00
00
H
2.5
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
40
50
40
50
T
T
5
2/2.5
H
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
4 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
19 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
4 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
19 Ngày



