So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hatayspor
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 0 | 7 | 26 | 23:92 | 7 | 19 |
| Chủ | 16 | 0 | 4 | 12 | 10:40 | 4 | 20 |
| Khách | 17 | 0 | 3 | 14 | 13:52 | 3 | 19 |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 4:18 | 0 | |
| Tất cả | 33 | 4 | 11 | 18 | 10:35 | 23 | 19 |
| Chủ | 16 | 2 | 6 | 8 | 5:14 | 12 | 19 |
| Khách | 17 | 2 | 5 | 10 | 5:21 | 11 | 19 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:5 | 3 |
Adana Demirspor
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 1 | 3 | 29 | 19:142 | 6 | 20 | |
| Chủ | 17 | 1 | 2 | 14 | 14:72 | 5 | 19 | |
| Khách | 16 | 0 | 1 | 15 | 5:70 | 1 | 20 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 3:22 | 3 | ||
| Tất cả | 33 | 0 | 6 | 27 | 6:68 | 6 | 20 | 0% |
| Chủ | 17 | 0 | 3 | 14 | 4:36 | 3 | 20 | 0% |
| Khách | 16 | 0 | 3 | 13 | 2:32 | 3 | 20 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:12 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
41
10
41
H
T
3.5/4
1.5/2
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
03
02
03
B
B
4
1.5/2
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
T
B
4/4.5
1.5/2
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
31
00
31
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
13
00
13
T
T
3.5
1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
40
00
40
B
T
3.5/4
1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
02
02
02
T
B
3.5
1.5
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
31
10
31
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
05
01
05
B
T
3.5/4
1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
T
4
1.5/2
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
22
00
22
T
T
3.5
1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
50
20
50
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
33
11
33
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
33
11
33
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03
05
03
05
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
33
01
33
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
30
00
30
T
1/1.5
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
32
01
32
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
10
41
10
41
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
T
T
4
1.5/2
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
70
30
70
B
B
5
2/2.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
03
14
03
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
03
05
03
05
B
B
4
1.5/2
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
40
50
40
50
B
B
5
2/2.5
H
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
T
5
2/2.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
70
20
70
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
03
05
03
05
H
B
5.5
2/2.5
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
70
30
70
B
B
5.5/6
2.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
03
02
03
T
B
4/4.5
1.5/2
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
41
11
41
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
05
02
05
B
B
4.5/5
2
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
15
12
15
B
T
4.5
2
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
50
30
50
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
04
16
04
16
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
41
20
41
T
H
5/5.5
2/2.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
33
11
33
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
50
30
50
B
B
4.5
2
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
4 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
19 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
5 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
19 Ngày



