Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Istanbulspor
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 9 | 13 | 11 | 40:50 | 40 | 16 |
| Chủ | 16 | 4 | 7 | 5 | 21:24 | 19 | 17 |
| Khách | 17 | 5 | 6 | 6 | 19:26 | 21 | 8 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:11 | 2 | |
| Tất cả | 33 | 7 | 14 | 12 | 18:23 | 35 | 18 |
| Chủ | 16 | 3 | 7 | 6 | 10:13 | 16 | 18 |
| Khách | 17 | 4 | 7 | 6 | 8:10 | 19 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:6 | 4 |
Erzurum BB
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 21 | 9 | 3 | 76:24 | 72 | 1 | |
| Chủ | 17 | 11 | 6 | 0 | 48:11 | 39 | 2 | |
| Khách | 16 | 10 | 3 | 3 | 28:13 | 33 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 19:5 | 15 | ||
| Tất cả | 33 | 12 | 18 | 3 | 27:8 | 54 | 4 | 36% |
| Chủ | 17 | 8 | 9 | 0 | 19:2 | 33 | 3 | 47% |
| Khách | 16 | 4 | 9 | 3 | 8:6 | 21 | 10 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 8:1 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
14
12
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
T
B
4
1.5/2
H
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
B
4
1.5/2
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
11
16
11
16
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
15
12
15
T
B
4.5
2
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
13
11
13
B
H
2.5/3
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
T
2.5
1
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
32
11
32
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
24
01
24
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
22
02
22
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
22
11
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2
0.5/1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
Giao hữu
10
11
10
11
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
B
T
4/4.5
1.5/2
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
31
00
31
B
B
2/2.5
1
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
50
81
50
81
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
03
00
03
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
70
20
70
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
H
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Cagdas Altay |
| Điều khiển Istanbulspor | 3T 1H 3B |
| Điều khiển Erzurum BB | 2T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |
3 trận sắp tới
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
4 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
17 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
4 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
17 Ngày



