So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Manisa BB Spor
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 12 | 7 | 14 | 47:54 | 43 | 12 |
| Chủ | 16 | 8 | 3 | 5 | 28:22 | 27 | 12 |
| Khách | 17 | 4 | 4 | 9 | 19:32 | 16 | 14 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 5:14 | 3 | |
| Tất cả | 33 | 9 | 14 | 10 | 20:24 | 41 | 11 |
| Chủ | 16 | 5 | 5 | 6 | 11:10 | 20 | 15 |
| Khách | 17 | 4 | 9 | 4 | 9:14 | 21 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:8 | 5 |
Pendikspor
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 15 | 12 | 6 | 53:28 | 57 | 6 | |
| Chủ | 17 | 9 | 5 | 3 | 30:11 | 32 | 6 | |
| Khách | 16 | 6 | 7 | 3 | 23:17 | 25 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 15:6 | 12 | ||
| Tất cả | 33 | 8 | 19 | 6 | 20:15 | 43 | 10 | 24% |
| Chủ | 17 | 5 | 10 | 2 | 11:6 | 25 | 7 | 29% |
| Khách | 16 | 3 | 9 | 4 | 9:9 | 18 | 13 | 19% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
B
B
4
1.5/2
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
50
81
50
81
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
32
01
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
41
11
41
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
22
00
22
B
B
3.5
1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
22
22
22
22
T
H
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
50
30
50
T
T
4.5
2
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
15
12
15
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
T
B
2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
41
10
41
H
B
3.5/4
1.5/2
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
03
34
03
34
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
03
05
03
05
T
T
4
1.5/2
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
41
10
41
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
30
61
30
61
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
5 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
19 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
4 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
19 Ngày



