Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SpVgg Unterhaching
[B-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 16 | 4 | 5 | 51:20 | 52 | 2 |
| Chủ | 12 | 9 | 1 | 2 | 25:7 | 28 | 2 |
| Khách | 13 | 7 | 3 | 3 | 26:13 | 24 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:2 | 13 | |
| Tất cả | 25 | 15 | 5 | 5 | 28:8 | 50 | 1 |
| Chủ | 12 | 7 | 2 | 3 | 13:4 | 23 | 3 |
| Khách | 13 | 8 | 3 | 2 | 15:4 | 27 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:1 | 11 |
TSV Buchbach
[B-10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 9 | 7 | 9 | 41:43 | 34 | 10 | |
| Chủ | 13 | 5 | 4 | 4 | 23:22 | 19 | 9 | |
| Khách | 12 | 4 | 3 | 5 | 18:21 | 15 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 6:6 | 7 | ||
| Tất cả | 25 | 7 | 13 | 5 | 20:17 | 34 | 6 | 28% |
| Chủ | 13 | 4 | 7 | 2 | 13:10 | 19 | 6 | 31% |
| Khách | 12 | 3 | 6 | 3 | 7:7 | 15 | 10 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:4 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
13
15
13
15
Giao hữu
01
23
01
23
Giao hữu
22
32
22
32
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
31
41
31
41
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
16
02
16
T
T
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
31
52
31
52
T
3
T
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
03
06
03
06
Giao hữu
22
32
22
32
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1
T
T
Germany Landespokal
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
2.5/3
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
2.5
T
Giao hữu
11
21
11
21
T
3
H
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
B
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
13
13
13
13
Giao hữu
01
33
01
33
Giao hữu
40
40
40
40
Giao hữu
02
15
02
15
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
34
11
34
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
04
14
04
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
3
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
4 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
8 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
16 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
4 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
8 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
15 Ngày



