So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Viktoria Aschaffenburg
[B-17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 4 | 6 | 16 | 23:54 | 18 | 17 |
| Chủ | 13 | 2 | 3 | 8 | 13:24 | 9 | 17 |
| Khách | 13 | 2 | 3 | 8 | 10:30 | 9 | 16 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:10 | 5 | |
| Tất cả | 26 | 1 | 15 | 10 | 8:22 | 18 | 18 |
| Chủ | 13 | 1 | 8 | 4 | 5:10 | 11 | 16 |
| Khách | 13 | 0 | 7 | 6 | 3:12 | 7 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:3 | 4 |
SpVgg Unterhaching
[B-3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 16 | 4 | 6 | 51:21 | 52 | 3 | |
| Chủ | 13 | 9 | 1 | 3 | 25:8 | 28 | 3 | |
| Khách | 13 | 7 | 3 | 3 | 26:13 | 24 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 6:2 | 12 | ||
| Tất cả | 26 | 15 | 6 | 5 | 28:8 | 51 | 1 | 58% |
| Chủ | 13 | 7 | 3 | 3 | 13:4 | 24 | 3 | 54% |
| Khách | 13 | 8 | 3 | 2 | 15:4 | 27 | 1 | 62% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:0 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
23
01
23
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
20
31
20
31
Giao hữu
01
34
01
34
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
52
11
52
B
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
3
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
H
2.5/3
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
H
3
H
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
13
15
13
15
Giao hữu
01
23
01
23
Giao hữu
22
32
22
32
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
31
41
31
41
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
16
02
16
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
5 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
11 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
15 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
4 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
12 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
15 Ngày



