So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bayern Munich(Trẻ)
[B-6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 11 | 5 | 10 | 50:39 | 38 | 6 |
| Chủ | 13 | 7 | 3 | 3 | 33:19 | 24 | 5 |
| Khách | 13 | 4 | 2 | 7 | 17:20 | 14 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:6 | 8 | |
| Tất cả | 26 | 8 | 8 | 10 | 17:18 | 32 | 11 |
| Chủ | 13 | 7 | 3 | 3 | 14:5 | 24 | 2 |
| Khách | 13 | 1 | 5 | 7 | 3:13 | 8 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:4 | 6 |
DJK TEUTONIA SCHALKE
[B-10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 10 | 5 | 11 | 35:35 | 35 | 9 | |
| Chủ | 13 | 5 | 2 | 6 | 15:14 | 17 | 10 | |
| Khách | 13 | 5 | 3 | 5 | 20:21 | 18 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:6 | 5 | ||
| Tất cả | 26 | 9 | 11 | 6 | 17:14 | 38 | 3 | 35% |
| Chủ | 13 | 4 | 5 | 4 | 9:6 | 17 | 11 | 31% |
| Khách | 13 | 5 | 6 | 2 | 8:8 | 21 | 2 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 1:2 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
02
13
02
13
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
00
00
00
00
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
34
11
34
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
34
21
34
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
63
00
63
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
B
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2.5/3
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2.5/3
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
4 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
11 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
15 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
5 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
11 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
15 Ngày



