So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
TSV Buchbach
[B-8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 10 | 7 | 9 | 42:43 | 37 | 8 |
| Chủ | 13 | 5 | 4 | 4 | 23:22 | 19 | 9 |
| Khách | 13 | 5 | 3 | 5 | 19:21 | 18 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 7:5 | 10 | |
| Tất cả | 26 | 7 | 14 | 5 | 20:17 | 35 | 5 |
| Chủ | 13 | 4 | 7 | 2 | 13:10 | 19 | 7 |
| Khách | 13 | 3 | 7 | 3 | 7:7 | 16 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:4 | 4 |
SpVgg Ansbach
[B-11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 9 | 7 | 10 | 42:49 | 34 | 11 | |
| Chủ | 13 | 6 | 3 | 4 | 21:18 | 21 | 7 | |
| Khách | 13 | 3 | 4 | 6 | 21:31 | 13 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:6 | 10 | ||
| Tất cả | 26 | 6 | 11 | 9 | 14:18 | 29 | 15 | 23% |
| Chủ | 13 | 5 | 5 | 3 | 9:6 | 20 | 5 | 38% |
| Khách | 13 | 1 | 6 | 6 | 5:12 | 9 | 15 | 8% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:2 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
B
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
13
13
13
13
Giao hữu
01
33
01
33
Giao hữu
40
40
40
40
Giao hữu
02
15
02
15
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
34
11
34
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
04
14
04
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
T
B
3
1/1.5
T
T
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
31
62
31
62
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
41
43
41
43
Giao hữu
00
71
00
71
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
11
22
11
22
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
4 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
11 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
15 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
4 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
11 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
15 Ngày



