So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SpVgg Hankofen-Hailing
[B-18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 4 | 6 | 16 | 23:58 | 18 | 18 |
| Chủ | 13 | 3 | 1 | 9 | 16:35 | 10 | 16 |
| Khách | 13 | 1 | 5 | 7 | 7:23 | 8 | 18 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:14 | 5 | |
| Tất cả | 26 | 3 | 10 | 13 | 8:25 | 19 | 17 |
| Chủ | 13 | 2 | 5 | 6 | 6:15 | 11 | 17 |
| Khách | 13 | 1 | 5 | 7 | 2:10 | 8 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 |
Wacker Burghausen
[B-9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 10 | 6 | 8 | 35:33 | 36 | 9 | |
| Chủ | 13 | 8 | 4 | 1 | 24:11 | 28 | 4 | |
| Khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 11:22 | 8 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:9 | 8 | ||
| Tất cả | 24 | 8 | 9 | 7 | 15:16 | 33 | 10 | 33% |
| Chủ | 13 | 3 | 8 | 2 | 8:6 | 17 | 12 | 23% |
| Khách | 11 | 5 | 1 | 5 | 7:10 | 16 | 10 | 45% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
20
22
20
22
Giao hữu
01
03
01
03
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
04
14
04
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
T
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
16
02
16
B
B
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
3
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
22
36
22
36
B
2.5/3
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
35
21
35
B
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
13
00
13
Giao hữu
04
04
04
04
Giao hữu
10
40
10
40
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
00
01
00
01
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
3/3.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
4 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
12 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
15 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
4 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
12 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
15 Ngày



