So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nurnberg Am
[B-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 19 | 1 | 5 | 44:25 | 58 | 1 |
| Chủ | 13 | 10 | 0 | 3 | 26:15 | 30 | 2 |
| Khách | 12 | 9 | 1 | 2 | 18:10 | 28 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 4:4 | 12 | |
| Tất cả | 25 | 7 | 14 | 4 | 11:10 | 35 | 7 |
| Chủ | 13 | 4 | 6 | 3 | 6:7 | 18 | 10 |
| Khách | 12 | 3 | 8 | 1 | 5:3 | 17 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:3 | 6 |
Greuther Furth II
[B-14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 4 | 10 | 12 | 37:40 | 22 | 14 | |
| Chủ | 13 | 2 | 6 | 5 | 20:19 | 12 | 14 | |
| Khách | 13 | 2 | 4 | 7 | 17:21 | 10 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 9:10 | 5 | ||
| Tất cả | 26 | 8 | 11 | 7 | 16:14 | 35 | 6 | 31% |
| Chủ | 13 | 4 | 6 | 3 | 7:6 | 18 | 9 | 31% |
| Khách | 13 | 4 | 5 | 4 | 9:8 | 17 | 6 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
32
44
32
44
Giao hữu
22
32
22
32
Giao hữu
22
24
22
24
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
30
50
30
50
Giao hữu
21
33
21
33
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
B
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
52
11
52
T
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
15
03
15
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
T
T
2.5
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
T
2.5
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
2.5/3
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
T
2.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
2.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
10
40
10
40
Giao hữu
00
14
00
14
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
02
32
02
32
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
T
3
1/1.5
H
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
T
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
4 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
12 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
15 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
5 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
12 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
15 Ngày



