Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sportfreunde Lotte
[W-9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 8 | 9 | 7 | 31:37 | 33 | 9 |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 14:15 | 13 | 14 |
| Khách | 14 | 5 | 5 | 4 | 17:22 | 20 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:6 | 7 | |
| Tất cả | 24 | 5 | 12 | 7 | 10:17 | 27 | 15 |
| Chủ | 10 | 2 | 7 | 1 | 6:5 | 13 | 14 |
| Khách | 14 | 3 | 5 | 6 | 4:12 | 14 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 |
SV Rodinghausen
[W-15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 6 | 6 | 14 | 35:48 | 24 | 15 | |
| Chủ | 14 | 4 | 2 | 8 | 18:26 | 14 | 13 | |
| Khách | 12 | 2 | 4 | 6 | 17:22 | 10 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:7 | 6 | ||
| Tất cả | 26 | 7 | 9 | 10 | 16:19 | 30 | 14 | 27% |
| Chủ | 14 | 4 | 4 | 6 | 9:9 | 16 | 10 | 29% |
| Khách | 12 | 3 | 5 | 4 | 7:10 | 14 | 14 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 3:2 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
T
2.5/3
1
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
22
02
22
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
2.5/3
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
3/3.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
2.5/3
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
B
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
12
10
12
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
2.5
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
2.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
H
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
01
11
01
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
34
10
34
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
B
B
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
T
3
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
3
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
15 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
22 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
29 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
15 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
22 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
29 Ngày



