Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SG Sonnenhof Grobaspach
[S-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 15 | 7 | 3 | 70:34 | 52 | 2 |
| Chủ | 13 | 8 | 3 | 2 | 40:19 | 27 | 2 |
| Khách | 12 | 7 | 4 | 1 | 30:15 | 25 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 13:6 | 15 | |
| Tất cả | 25 | 13 | 7 | 5 | 26:14 | 46 | 2 |
| Chủ | 13 | 9 | 1 | 3 | 16:9 | 28 | 2 |
| Khách | 12 | 4 | 6 | 2 | 10:5 | 18 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:5 | 11 |
FC 08 Homburg
[S-5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 10 | 9 | 6 | 49:31 | 39 | 5 | |
| Chủ | 13 | 6 | 4 | 3 | 26:12 | 22 | 7 | |
| Khách | 12 | 4 | 5 | 3 | 23:19 | 17 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:4 | 10 | ||
| Tất cả | 25 | 13 | 4 | 8 | 22:16 | 43 | 3 | 52% |
| Chủ | 13 | 9 | 1 | 3 | 12:4 | 28 | 1 | 69% |
| Khách | 12 | 4 | 3 | 5 | 10:12 | 15 | 9 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
3/3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
12
24
12
24
Giao hữu
02
23
02
23
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
11
24
11
24
Giao hữu
20
70
20
70
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
60
10
60
T
T
3.5
1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
T
4
1.5/2
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
3.5/4
T
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
3.5
X
Giao hữu
30
30
30
30
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
H
H
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
40
51
40
51
T
2.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
2.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
3
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
12
32
12
32
Giao hữu
20
41
20
41
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
00
32
00
32
Giao hữu
30
60
30
60
Giao hữu
22
45
22
45
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
14 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
21 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
24 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
14 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
21 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
24 Ngày



