Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
TSG Balingen
[S-16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 5 | 5 | 16 | 27:64 | 20 | 16 |
| Chủ | 13 | 2 | 2 | 9 | 12:30 | 8 | 17 |
| Khách | 13 | 3 | 3 | 7 | 15:34 | 12 | 15 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:15 | 4 | |
| Tất cả | 26 | 2 | 10 | 14 | 7:26 | 16 | 18 |
| Chủ | 13 | 2 | 3 | 8 | 4:12 | 9 | 17 |
| Khách | 13 | 0 | 7 | 6 | 3:14 | 7 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 0:9 | 1 |
Freiburg(Trẻ)
[S-14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 8 | 6 | 12 | 51:60 | 30 | 14 | |
| Chủ | 14 | 5 | 3 | 6 | 35:35 | 18 | 13 | |
| Khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 16:25 | 12 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 10:13 | 4 | ||
| Tất cả | 26 | 9 | 4 | 13 | 27:35 | 31 | 12 | 35% |
| Chủ | 14 | 7 | 2 | 5 | 20:18 | 23 | 6 | 50% |
| Khách | 12 | 2 | 2 | 8 | 7:17 | 8 | 16 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 5:9 | 6 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
T
B
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
B
B
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
01
22
01
22
Giao hữu
23
35
23
35
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
B
B
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
43
11
43
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
44
21
44
T
3/3.5
T
Giao hữu
01
02
01
02
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
12
10
12
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
00
32
00
32
Giao hữu
00
30
00
30
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
3.5
1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
T
H
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
40
60
40
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
3.5
1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
3/3.5
1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
3/3.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
44
21
44
B
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
7 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
14 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
17 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
7 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
14 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
17 Ngày



