Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Freiberg
[S-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 16 | 7 | 3 | 57:21 | 55 | 2 |
| Chủ | 13 | 9 | 3 | 1 | 27:7 | 30 | 1 |
| Khách | 13 | 7 | 4 | 2 | 30:14 | 25 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 14:3 | 14 | |
| Tất cả | 26 | 12 | 11 | 3 | 27:12 | 47 | 2 |
| Chủ | 13 | 7 | 6 | 0 | 14:3 | 27 | 3 |
| Khách | 13 | 5 | 5 | 3 | 13:9 | 20 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:2 | 11 |
Stuttgarter Kickers
[S-6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 13 | 3 | 10 | 39:33 | 42 | 6 | |
| Chủ | 13 | 8 | 2 | 3 | 25:11 | 26 | 5 | |
| Khách | 13 | 5 | 1 | 7 | 14:22 | 16 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:3 | 13 | ||
| Tất cả | 26 | 6 | 11 | 9 | 17:19 | 29 | 13 | 23% |
| Chủ | 13 | 4 | 6 | 3 | 9:6 | 18 | 11 | 31% |
| Khách | 13 | 2 | 5 | 6 | 8:13 | 11 | 14 | 15% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
52
64
52
64
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
13
00
13
Giao hữu
14
27
14
27
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
3/3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
3.5
1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3.5
1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
3/3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
3
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
B
H
2.5
1
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
B
2.5
1
T
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Oberliga NOFV - Đức
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Oberliga NOFV - Đức
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
3
1/1.5
T
X
Oberliga NOFV - Đức
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
H
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
32
44
32
44
Giao hữu
02
13
02
13
Giao hữu
22
32
22
32
Giao hữu
40
61
40
61
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
22
24
22
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
3
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
5 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
12 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
15 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
5 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
12 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
15 Ngày



