Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Kuching FA
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 12 | 4 | 3 | 33:9 | 40 | 4 |
| Chủ | 9 | 7 | 1 | 1 | 19:2 | 22 | 3 |
| Khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 14:7 | 18 | 5 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 7:3 | 12 | |
| Tất cả | 19 | 11 | 8 | 0 | 19:2 | 41 | 2 |
| Chủ | 9 | 5 | 4 | 0 | 9:1 | 19 | 3 |
| Khách | 10 | 6 | 4 | 0 | 10:1 | 22 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 5:0 | 14 |
PDRM FA
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 2 | 4 | 13 | 14:58 | 10 | 13 | |
| Chủ | 10 | 1 | 3 | 6 | 9:30 | 6 | 13 | |
| Khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 5:28 | 4 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:18 | 4 | ||
| Tất cả | 19 | 4 | 5 | 10 | 6:21 | 17 | 10 | 21% |
| Chủ | 10 | 2 | 2 | 6 | 4:14 | 8 | 11 | 20% |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 2:7 | 9 | 9 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:6 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
3
1/1.5
X
X
Cúp FA Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Cúp FA Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
04
05
04
05
T
T
2.5
1
T
T
Cúp FA Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
04
05
04
05
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Cup Malaysia Challenge
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Cup Malaysia Challenge
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng Nhất Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
30
70
30
70
B
B
5
2
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
13
16
13
16
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cup Malaysia Challenge
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
Cup Malaysia Challenge
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
02
110
02
110
B
H
4.5
2/2.5
T
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
04
05
04
05
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
02
07
02
07
B
4
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
2.5/3
T
Cúp FA Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Cúp Quốc gia Malaysia
6 Ngày
VĐQG Malaysia
13 Ngày
VĐQG Malaysia
19 Ngày
VĐQG Malaysia
13 Ngày
VĐQG Malaysia
20 Ngày
VĐQG Malaysia
26 Ngày



