Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Nữ SC Freiburg
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 9 | 3 | 9 | 34:34 | 30 | 7 |
| Chủ | 11 | 7 | 2 | 2 | 24:15 | 23 | 4 |
| Khách | 10 | 2 | 1 | 7 | 10:19 | 7 | 13 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:11 | 7 | |
| Tất cả | 21 | 8 | 5 | 8 | 12:12 | 29 | 8 |
| Chủ | 11 | 4 | 4 | 3 | 7:6 | 16 | 9 |
| Khách | 10 | 4 | 1 | 5 | 5:6 | 13 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 |
Nữ Hoffenheim
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 11 | 2 | 8 | 37:26 | 35 | 4 | |
| Chủ | 11 | 5 | 2 | 4 | 19:15 | 17 | 7 | |
| Khách | 10 | 6 | 0 | 4 | 18:11 | 18 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:7 | 9 | ||
| Tất cả | 21 | 10 | 8 | 3 | 14:6 | 38 | 4 | 48% |
| Chủ | 11 | 4 | 6 | 1 | 6:3 | 18 | 5 | 36% |
| Khách | 10 | 6 | 2 | 2 | 8:3 | 20 | 4 | 60% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 3:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
3
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
B
T
3.5
1.5
T
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
04
02
04
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
3/3.5
1.5
T
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Đức DFB Pokal Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
H
H
3.5
1.5
T
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1
T
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
T
B
3
1/1.5
T
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
2.5/3
T
Đức DFB Pokal Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
02
04
02
04
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
24
01
24
B
B
2.5
1/1.5
T
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Giao hữu
02
23
02
23
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
13
26
13
26
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
32
32
32
32
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
41
42
41
42
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
12
22
12
22
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
15
03
15
Giao hữu
00
21
00
21
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
T
3.5
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3.5
1.5
T
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
3.5
1.5/2
T
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3.5
1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
04
02
04
Giao hữu
11
41
11
41
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
40
10
40
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
51
10
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
15
11
15
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức DFB Pokal Nữ
HT
FT
HDP
T/X
24
46
24
46
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức Bundesliga Nữ
28 Ngày
Đức Bundesliga Nữ
35 Ngày
Đức Bundesliga Nữ
42 Ngày
Đức Bundesliga Nữ
28 Ngày
Đức Bundesliga Nữ
35 Ngày
Đức Bundesliga Nữ
42 Ngày



