Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Nữ Koln
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 8 | 4 | 9 | 25:28 | 28 | 8 |
| Chủ | 10 | 4 | 2 | 4 | 10:11 | 14 | 10 |
| Khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 15:17 | 14 | 5 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:10 | 4 | |
| Tất cả | 21 | 8 | 8 | 5 | 17:13 | 32 | 6 |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 7:7 | 13 | 10 |
| Khách | 11 | 5 | 4 | 2 | 10:6 | 19 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:7 | 5 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 12 | 3 | 6 | 52:36 | 39 | 3 | |
| Chủ | 10 | 8 | 1 | 1 | 25:11 | 25 | 2 | |
| Khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 27:25 | 14 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 16:6 | 15 | ||
| Tất cả | 21 | 13 | 4 | 4 | 26:13 | 43 | 2 | 62% |
| Chủ | 10 | 6 | 2 | 2 | 11:6 | 20 | 4 | 60% |
| Khách | 11 | 7 | 2 | 2 | 15:7 | 23 | 3 | 64% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:2 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
14
00
14
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức DFB Pokal Nữ
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
51
11
51
B
T
3.5/4
1.5
T
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức DFB Pokal Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
Chưa có dữ liệu
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
50
71
50
71
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
80
30
80
B
B
3.5
1.5
T
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3.5
1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3.5
1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
B
3.5
1.5
X
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
20
51
20
51
Chưa có dữ liệu
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
3.5
1.5
T
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
22
42
22
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức DFB Pokal Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
3.5
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
3.5/4
1.5
T
T
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
3/3.5
1.5
T
X
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
21
42
21
42
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
21
53
21
53
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
B
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức DFB Pokal Nữ
HT
FT
HDP
T/X
24
46
24
46
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Fabienne Michel |
| Điều khiển Nữ Koln | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Nữ Eintracht Frankfurt | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3 |
3 trận sắp tới
Đức Bundesliga Nữ
29 Ngày
Đức Bundesliga Nữ
36 Ngày
Đức Bundesliga Nữ
43 Ngày
Đức Bundesliga Nữ
29 Ngày
Đức Bundesliga Nữ
36 Ngày
Đức Bundesliga Nữ
43 Ngày



