4
5
Hết
2 - 1
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Cordoba Futsal
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 7 | 4 | 12 | 52:65 | 25 | 13 |
| Chủ | 11 | 2 | 4 | 5 | 25:29 | 10 | 15 |
| Khách | 12 | 5 | 0 | 7 | 27:36 | 15 | 5 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 9:17 | 4 | |
| Tất cả | 23 | 5 | 11 | 7 | 16:24 | 26 | 10 |
| Chủ | 11 | 3 | 5 | 3 | 10:10 | 14 | 12 |
| Khách | 12 | 2 | 6 | 4 | 6:14 | 12 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:9 | 5 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 9 | 3 | 11 | 75:89 | 30 | 11 | |
| Chủ | 12 | 6 | 1 | 5 | 43:42 | 19 | 8 | |
| Khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 32:47 | 11 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 27:20 | 13 | ||
| Tất cả | 23 | 5 | 9 | 9 | 26:36 | 24 | 12 | 22% |
| Chủ | 12 | 3 | 6 | 3 | 16:16 | 15 | 10 | 25% |
| Khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 10:20 | 9 | 14 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:9 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
22
34
22
34
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
31
52
31
52
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
12
15
12
15
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
12
45
12
45
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
43
00
43
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
33
01
33
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
42
00
42
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
16
11
16
Chưa có dữ liệu
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
62
20
62
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
51
11
51
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
22
53
22
53
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
Chưa có dữ liệu
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
22
37
22
37
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
23
48
23
48
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
21
61
21
61
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
34
20
34
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
12
43
12
43
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
43
02
43
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
51
11
51
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
31
56
31
56
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
40
73
40
73
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
22
35
22
35
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
34
11
34
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
31
72
31
72
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
54
00
54
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
13 Ngày
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
20 Ngày
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
23 Ngày
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
13 Ngày
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
20 Ngày
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
23 Ngày



