Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
VfB Oldenburg
[N-3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 15 | 5 | 4 | 61:30 | 50 | 3 |
| Chủ | 13 | 7 | 3 | 3 | 37:21 | 24 | 3 |
| Khách | 11 | 8 | 2 | 1 | 24:9 | 26 | 2 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:7 | 6 | |
| Tất cả | 24 | 10 | 7 | 7 | 24:14 | 37 | 6 |
| Chủ | 13 | 4 | 4 | 5 | 12:10 | 16 | 5 |
| Khách | 11 | 6 | 3 | 2 | 12:4 | 21 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:3 | 10 |
Phonix Lubeck
[N-7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 10 | 7 | 7 | 34:28 | 37 | 7 | |
| Chủ | 12 | 6 | 2 | 4 | 16:12 | 20 | 8 | |
| Khách | 12 | 4 | 5 | 3 | 18:16 | 17 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 6:13 | 3 | ||
| Tất cả | 24 | 8 | 10 | 6 | 18:10 | 34 | 8 | 33% |
| Chủ | 12 | 2 | 6 | 4 | 6:6 | 12 | 15 | 17% |
| Khách | 12 | 6 | 4 | 2 | 12:4 | 22 | 5 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 3:5 | 6 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3.5/4
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
00
40
00
40
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
3.5/4
1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
3/3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
23
03
23
B
T
3.5/4
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
H
B
3.5/4
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
34
00
34
B
3/3.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
3
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
T
B
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
41
61
41
61
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
52
21
52
T
H
3.5/4
1.5/2
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
30
62
30
62
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
3
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
51
10
51
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
22
54
22
54
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
05
02
05
Giao hữu
22
33
22
33
Giao hữu
20
23
20
23
Giao hữu
20
60
20
60
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
3.5
1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
3.5/4
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3.5
1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
3
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
3
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
16 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
23 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
30 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
16 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
23 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
30 Ngày



