So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Epitsentr U21
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 3 | 4 | 14 | 20:53 | 13 | 14 |
| Chủ | 10 | 1 | 2 | 7 | 6:17 | 5 | 15 |
| Khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 14:36 | 8 | 13 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 5:24 | 3 | |
| Tất cả | 21 | 4 | 9 | 8 | 8:21 | 21 | 13 |
| Chủ | 10 | 2 | 5 | 3 | 3:5 | 11 | 12 |
| Khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 5:16 | 10 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:12 | 2 |
FC KudrivkaU21
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 2 | 3 | 16 | 10:58 | 9 | 15 | |
| Chủ | 11 | 2 | 1 | 8 | 6:29 | 7 | 14 | |
| Khách | 10 | 0 | 2 | 8 | 4:29 | 2 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:15 | 5 | ||
| Tất cả | 21 | 3 | 7 | 11 | 3:23 | 16 | 15 | 14% |
| Chủ | 11 | 2 | 3 | 6 | 2:13 | 9 | 14 | 18% |
| Khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 1:10 | 7 | 15 | 10% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:10 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
51
81
51
81
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
60
10
60
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
3/3.5
T
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
60
10
60
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
40
41
40
41
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
Chưa có dữ liệu
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
30
61
30
61
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
05
06
05
06
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
01
41
01
41
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
B
3/3.5
T
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
14
00
14
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Ukraine Youth League
6 Ngày
Ukraine Youth League
12 Ngày
Ukraine Youth League
19 Ngày
Ukraine Youth League
6 Ngày
Ukraine Youth League
12 Ngày
Ukraine Youth League
19 Ngày



