So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Dieppe
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 9 | 7 | 7 | 22:23 | 34 | 5 |
| Chủ | 11 | 3 | 4 | 4 | 8:8 | 13 | 10 |
| Khách | 12 | 6 | 3 | 3 | 14:15 | 21 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 6:2 | 10 | |
| Tất cả | 23 | 4 | 15 | 4 | 8:10 | 27 | 8 |
| Chủ | 11 | 1 | 9 | 1 | 2:2 | 12 | 11 |
| Khách | 12 | 3 | 6 | 3 | 6:8 | 15 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:1 | 10 |
Thionville FC
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 15 | 5 | 3 | 45:22 | 50 | 1 | |
| Chủ | 11 | 6 | 3 | 2 | 24:14 | 21 | 2 | |
| Khách | 12 | 9 | 2 | 1 | 21:8 | 29 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 12:6 | 12 | ||
| Tất cả | 23 | 10 | 10 | 3 | 19:9 | 40 | 1 | 43% |
| Chủ | 11 | 7 | 3 | 1 | 14:5 | 24 | 1 | 64% |
| Khách | 12 | 3 | 7 | 2 | 5:4 | 16 | 3 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:2 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Cúp Pháp
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Cúp Pháp
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Cúp Pháp
00
03
00
03
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
2/2.5
1
T
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
H
2/2.5
1
T
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2/2.5
1
T
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
Cúp Pháp
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2/2.5
1
T
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
H
T
2.5
1
T
H
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
31
43
31
43
H
T
2/2.5
1
T
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
2/2.5
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
French Championnat Amateur
7 Ngày
French Championnat Amateur
14 Ngày
French Championnat Amateur
21 Ngày
French Championnat Amateur
7 Ngày
French Championnat Amateur
14 Ngày
French Championnat Amateur
21 Ngày



