Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Nữ Ipswich
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 3 | 5 | 9 | 16:37 | 14 | 11 |
| Chủ | 8 | 2 | 2 | 4 | 9:16 | 8 | 11 |
| Khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 7:21 | 6 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:7 | 9 | |
| Tất cả | 17 | 6 | 5 | 6 | 9:14 | 23 | 9 |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 6:3 | 14 | 5 |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 3:11 | 9 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:2 | 13 |
Nữ Southampton
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 7 | 4 | 7 | 32:21 | 25 | 6 | |
| Chủ | 9 | 3 | 2 | 4 | 16:10 | 11 | 8 | |
| Khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 16:11 | 14 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:5 | 7 | ||
| Tất cả | 18 | 6 | 7 | 5 | 15:12 | 25 | 4 | 33% |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 9:6 | 13 | 6 | 33% |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 6:6 | 12 | 6 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
40
70
40
70
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
2/2.5
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
2.5/3
T
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
15
11
15
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
England Women's Southern Premier League
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3.5/4
1.5
X
X
England Women's Southern Premier League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
T
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
70
100
70
100
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
50
00
50
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
H
2.5/3
1
T
T
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
21
25
21
25
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
3
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh nữ
29 Ngày
Ngoại Hạng Anh nữ
36 Ngày
Ngoại Hạng Anh nữ
29 Ngày
Ngoại Hạng Anh nữ
36 Ngày



