So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nữ SV Meppen
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 13 | 3 | 5 | 50:19 | 42 | 3 |
| Chủ | 10 | 7 | 0 | 3 | 28:14 | 21 | 4 |
| Khách | 11 | 6 | 3 | 2 | 22:5 | 21 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 13:7 | 12 | |
| Tất cả | 21 | 10 | 7 | 4 | 22:7 | 37 | 4 |
| Chủ | 10 | 4 | 3 | 3 | 13:6 | 15 | 6 |
| Khách | 11 | 6 | 4 | 1 | 9:1 | 22 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:1 | 14 |
Nữ SC Sand
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 15 | 2 | 4 | 46:19 | 47 | 1 | |
| Chủ | 11 | 9 | 1 | 1 | 31:7 | 28 | 1 | |
| Khách | 10 | 6 | 1 | 3 | 15:12 | 19 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:4 | 13 | ||
| Tất cả | 21 | 14 | 3 | 4 | 28:9 | 45 | 1 | 67% |
| Chủ | 11 | 9 | 1 | 1 | 20:3 | 28 | 1 | 82% |
| Khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 8:6 | 17 | 6 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:1 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
12
43
12
43
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
52
11
52
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Đức DFB Pokal Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
40
80
40
80
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Đức DFB Pokal Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3.5
1/1.5
X
X
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
2.5
T
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Chưa có dữ liệu
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Đức DFB Pokal Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
T
3
1/1.5
T
T
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Đức DFB Pokal Nữ
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
40
71
40
71
Đức DFB Pokal Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức 2. Bundesliga Nữ
22 Ngày
Đức 2. Bundesliga Nữ
29 Ngày
Đức 2. Bundesliga Nữ
36 Ngày
Đức 2. Bundesliga Nữ
22 Ngày
Đức 2. Bundesliga Nữ
29 Ngày
Đức 2. Bundesliga Nữ
36 Ngày



