Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
SC'ESV Parndorf
[E-3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 11 | 6 | 4 | 32:22 | 39 | 3 |
| Chủ | 10 | 7 | 1 | 2 | 16:6 | 22 | 6 |
| Khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 16:16 | 17 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 10:4 | 14 | |
| Tất cả | 21 | 7 | 8 | 6 | 17:15 | 29 | 9 |
| Chủ | 10 | 4 | 2 | 4 | 7:5 | 14 | 10 |
| Khách | 11 | 3 | 6 | 2 | 10:10 | 15 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 |
Favoritner AC
[E-14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 5 | 3 | 13 | 22:37 | 18 | 14 | |
| Chủ | 11 | 4 | 1 | 6 | 16:18 | 13 | 12 | |
| Khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 6:19 | 5 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 11:10 | 9 | ||
| Tất cả | 21 | 4 | 8 | 9 | 9:16 | 20 | 14 | 19% |
| Chủ | 11 | 4 | 3 | 4 | 7:8 | 15 | 9 | 36% |
| Khách | 10 | 0 | 5 | 5 | 2:8 | 5 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:7 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
32
01
32
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Austria Amateur cup
HT
FT
HDP
T/X
10
35
10
35
T
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
3/3.5
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
3/3.5
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
43
12
43
T
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
11
41
11
41
T
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
13
36
13
36
T
T
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
11
31
11
31
T
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
4
1.5
X
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
13
33
13
33
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
H
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
3.5
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 3 Áo
3 Ngày
Hạng 3 Áo
7 Ngày
Hạng 3 Áo
11 Ngày
Hạng 3 Áo
3 Ngày
Hạng 3 Áo
7 Ngày
Hạng 3 Áo
14 Ngày



