So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 15 | 4 | 3 | 40:12 | 49 | 4 |
| Chủ | 11 | 8 | 1 | 2 | 20:7 | 25 | 5 |
| Khách | 11 | 7 | 3 | 1 | 20:5 | 24 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:2 | 11 | |
| Tất cả | 22 | 9 | 11 | 2 | 18:7 | 38 | 7 |
| Chủ | 11 | 5 | 5 | 1 | 9:5 | 20 | 6 |
| Khách | 11 | 4 | 6 | 1 | 9:2 | 18 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:2 | 11 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 9 | 3 | 10 | 38:34 | 30 | 10 | |
| Chủ | 11 | 7 | 2 | 2 | 17:6 | 23 | 7 | |
| Khách | 11 | 2 | 1 | 8 | 21:28 | 7 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:6 | 10 | ||
| Tất cả | 22 | 10 | 8 | 4 | 20:10 | 38 | 8 | 45% |
| Chủ | 11 | 4 | 5 | 2 | 10:5 | 17 | 9 | 36% |
| Khách | 11 | 6 | 3 | 2 | 10:5 | 21 | 3 | 55% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:1 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
Giao hữu
00
14
00
14
Giao hữu
00
21
00
21
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
14
00
14
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1
T
X
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
14
00
14
Giao hữu
21
42
21
42
Giao hữu
00
03
00
03
Giao hữu
01
11
01
11
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
23
26
23
26
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
12
43
12
43
T
T
3
1/1.5
T
T
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
Giao hữu
00
72
00
72
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Bắc Macedonia 2. MFL
7 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
14 Ngày
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
18 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
14 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
21 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
28 Ngày



