So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FK Sloga 1934 Vinica
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 2 | 2 | 18 | 17:58 | 8 | 15 |
| Chủ | 11 | 1 | 0 | 10 | 10:34 | 3 | 16 |
| Khách | 11 | 1 | 2 | 8 | 7:24 | 5 | 12 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 2:20 | 1 | |
| Tất cả | 22 | 1 | 9 | 12 | 7:25 | 12 | 14 |
| Chủ | 11 | 1 | 2 | 8 | 5:19 | 5 | 16 |
| Khách | 11 | 0 | 7 | 4 | 2:6 | 7 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 1:12 | 1 |
Pobeda Prilep
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 3 | 2 | 17 | 13:72 | 11 | 14 | |
| Chủ | 11 | 2 | 1 | 8 | 9:32 | 7 | 14 | |
| Khách | 11 | 1 | 1 | 9 | 4:40 | 4 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 1:30 | 0 | ||
| Tất cả | 22 | 2 | 5 | 15 | 7:38 | 11 | 15 | 9% |
| Chủ | 11 | 1 | 3 | 7 | 4:16 | 6 | 15 | 9% |
| Khách | 11 | 1 | 2 | 8 | 3:22 | 5 | 14 | 9% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 1:14 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
04
04
04
04
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
14
26
14
26
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1
T
X
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
2.5
T
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
3
1/1.5
X
X
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Giao hữu
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
70
100
70
100
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
12
15
12
15
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
04
05
04
05
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
41
81
41
81
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
3
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Bắc Macedonia 2. MFL
7 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
14 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
21 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
7 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
14 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
21 Ngày



