So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Metalist Kharkiv
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 6 | 5 | 9 | 19:23 | 23 | 9 |
| Chủ | 10 | 2 | 4 | 4 | 10:12 | 10 | 13 |
| Khách | 10 | 4 | 1 | 5 | 9:11 | 13 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:6 | 10 | |
| Tất cả | 20 | 6 | 7 | 7 | 9:11 | 25 | 9 |
| Chủ | 10 | 3 | 5 | 2 | 4:3 | 14 | 9 |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 5:8 | 11 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:3 | 4 |
FC Chernigiv
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 6 | 4 | 10 | 21:25 | 22 | 11 | |
| Chủ | 10 | 4 | 2 | 4 | 14:11 | 14 | 8 | |
| Khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 7:14 | 8 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:6 | 10 | ||
| Tất cả | 20 | 5 | 6 | 9 | 12:14 | 21 | 11 | 25% |
| Chủ | 10 | 4 | 3 | 3 | 9:6 | 15 | 7 | 40% |
| Khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 3:8 | 6 | 15 | 10% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
12
14
12
14
Giao hữu
22
22
22
22
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
10
20
10
20
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
Cúp Ukraine
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
22
22
22
22
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Cúp Ukraine
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1
X
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2/2.5
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Ukraine Persha Liga
5 Ngày
Ukraine Persha Liga
11 Ngày
Ukraine Persha Liga
18 Ngày
Ukraine Persha Liga
5 Ngày
Ukraine Persha Liga
11 Ngày
Cúp Ukraine
15 Ngày



