Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FC Livyi Bereh
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 13 | 4 | 5 | 35:19 | 43 | 3 |
| Chủ | 11 | 7 | 3 | 1 | 21:9 | 24 | 4 |
| Khách | 11 | 6 | 1 | 4 | 14:10 | 19 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:7 | 10 | |
| Tất cả | 22 | 8 | 10 | 4 | 14:10 | 34 | 3 |
| Chủ | 11 | 5 | 4 | 2 | 8:5 | 19 | 3 |
| Khách | 11 | 3 | 6 | 2 | 6:5 | 15 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 4:2 | 13 |
Metalist Kharkiv
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 7 | 5 | 9 | 21:24 | 26 | 9 | |
| Chủ | 11 | 3 | 4 | 4 | 12:13 | 13 | 12 | |
| Khách | 10 | 4 | 1 | 5 | 9:11 | 13 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:7 | 10 | ||
| Tất cả | 21 | 7 | 7 | 7 | 10:11 | 28 | 9 | 33% |
| Chủ | 11 | 4 | 5 | 2 | 5:3 | 17 | 8 | 36% |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 5:8 | 11 | 11 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
22
22
22
22
Giao hữu
30
41
30
41
Giao hữu
10
41
10
41
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
2/2.5
1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
T
T
2.5
1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2/2.5
1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
22
22
22
22
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
12
14
12
14
Giao hữu
22
22
22
22
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
10
20
10
20
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Ukraine Persha Liga
5 Ngày
Ukraine Persha Liga
12 Ngày
Ukraine Persha Liga
19 Ngày
Ukraine Persha Liga
4 Ngày
Ukraine Persha Liga
12 Ngày
Ukraine Persha Liga
19 Ngày



