Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Grenoble
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 6 | 12 | 10 | 26:33 | 30 | 13 |
| Chủ | 14 | 4 | 8 | 2 | 10:11 | 20 | 10 |
| Khách | 14 | 2 | 4 | 8 | 16:22 | 10 | 17 |
| Gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:4 | 4 | |
| Tất cả | 28 | 7 | 15 | 6 | 11:8 | 36 | 9 |
| Chủ | 14 | 3 | 10 | 1 | 4:1 | 19 | 10 |
| Khách | 14 | 4 | 5 | 5 | 7:7 | 17 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 1:0 | 8 |
Clermont Foot
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 7 | 7 | 14 | 30:37 | 28 | 14 | |
| Chủ | 14 | 4 | 4 | 6 | 15:15 | 16 | 13 | |
| Khách | 14 | 3 | 3 | 8 | 15:22 | 12 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:7 | 6 | ||
| Tất cả | 28 | 5 | 15 | 8 | 11:17 | 30 | 16 | 18% |
| Chủ | 14 | 3 | 8 | 3 | 5:5 | 17 | 13 | 21% |
| Khách | 14 | 2 | 7 | 5 | 6:12 | 13 | 17 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:3 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Pháp
01
32
01
32
B
T
2
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng hai Pháp
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
01
03
01
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Pháp
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Pháp
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
01
31
01
31
B
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Pháp
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng hai Pháp
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
02
23
02
23
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Pháp
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
10
30
10
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Pháp
11
11
11
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng hai Pháp
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
10
11
10
11
H
T
2
0.5/1
H
T
Hạng hai Pháp
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng hai Pháp
11
22
11
22
B
2/2.5
T
Hạng hai Pháp
20
22
20
22
T
2/2.5
T
Hạng hai Pháp
20
20
20
20
T
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
T
Giao hữu
00
00
00
00
Hạng hai Pháp
10
20
10
20
T
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
B
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
00
00
00
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
Hạng hai Pháp
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
32
43
32
43
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Pháp
10
41
10
41
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
12
22
12
22
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Pháp
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Pháp
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Thierry Bouille |
| Điều khiển Grenoble | 5T 0H 1B |
| Điều khiển Clermont Foot | 3T 0H 3B |
| 10 trận gần đây | 25% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |
3 trận sắp tới
Hạng hai Pháp
7 Ngày
Hạng hai Pháp
14 Ngày
Hạng hai Pháp
22 Ngày
Hạng hai Pháp
7 Ngày
Hạng hai Pháp
14 Ngày
Hạng hai Pháp
21 Ngày



