Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
US Boulogne
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 9 | 8 | 12 | 30:38 | 35 | 12 |
| Chủ | 14 | 4 | 2 | 8 | 17:25 | 14 | 15 |
| Khách | 15 | 5 | 6 | 4 | 13:13 | 21 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:4 | 9 | |
| Tất cả | 29 | 3 | 15 | 11 | 8:21 | 24 | 18 |
| Chủ | 14 | 0 | 8 | 6 | 5:15 | 8 | 18 |
| Khách | 15 | 3 | 7 | 5 | 3:6 | 16 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 2:1 | 8 |
Le Mans
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 14 | 11 | 4 | 45:29 | 53 | 3 | |
| Chủ | 15 | 8 | 5 | 2 | 18:7 | 29 | 3 | |
| Khách | 14 | 6 | 6 | 2 | 27:22 | 24 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 16:6 | 14 | ||
| Tất cả | 29 | 11 | 17 | 1 | 22:8 | 50 | 1 | 38% |
| Chủ | 15 | 5 | 10 | 0 | 7:0 | 25 | 5 | 33% |
| Khách | 14 | 6 | 7 | 1 | 15:8 | 25 | 1 | 43% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 9:3 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng hai Pháp
11
42
11
42
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
Hạng hai Pháp
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Pháp
10
22
10
22
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
11
12
11
12
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
01
31
01
31
T
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Pháp
11
22
11
22
Hạng hai Pháp
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Hạng hai Pháp
24
26
24
26
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng hai Pháp
10
20
10
20
T
2
H
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
B
2/2.5
X
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
T
2
X
Hạng hai Pháp
01
11
01
11
T
2/2.5
X
VĐQG Pháp
02
13
02
13
B
2/2.5
T
VĐQG Pháp
00
11
00
11
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Pháp
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
23
34
23
34
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
11
24
11
24
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
20
30
20
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng hai Pháp
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
11
42
11
42
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
Cúp Pháp
10
30
10
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng hai Pháp
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Cúp Pháp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Cúp Pháp
11
12
11
12
B
B
4/4.5
1.5/2
X
T
Hạng hai Pháp
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
Cúp Pháp
12
22
12
22
B
B
5
2/2.5
X
T
Hạng hai Pháp
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Pháp
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Tifenn LeProdhomme |
| Điều khiển US Boulogne | 0T 0H 1B |
| Điều khiển Le Mans | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |
3 trận sắp tới
Hạng hai Pháp
7 Ngày
Hạng hai Pháp
16 Ngày
Hạng hai Pháp
21 Ngày
Hạng hai Pháp
6 Ngày
Hạng hai Pháp
14 Ngày
Hạng hai Pháp
21 Ngày



