Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Odense BK(U19)
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 9 | 4 | 5 | 37:26 | 31 | 2 |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 17:12 | 15 | 5 |
| Khách | 9 | 5 | 1 | 3 | 20:14 | 16 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:9 | 10 | |
| Tất cả | 18 | 6 | 10 | 2 | 13:7 | 28 | 4 |
| Chủ | 9 | 2 | 6 | 1 | 7:4 | 12 | 6 |
| Khách | 9 | 4 | 4 | 1 | 6:3 | 16 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:5 | 6 |
Brondby(U19)
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 10 | 1 | 7 | 43:31 | 31 | 1 | |
| Chủ | 9 | 5 | 0 | 4 | 24:15 | 15 | 4 | |
| Khách | 9 | 5 | 1 | 3 | 19:16 | 16 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 14:7 | 15 | ||
| Tất cả | 18 | 4 | 8 | 6 | 11:13 | 20 | 7 | 22% |
| Chủ | 9 | 2 | 4 | 3 | 7:7 | 10 | 8 | 22% |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 4:6 | 10 | 9 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
3.5
1.5
X
X
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
21
25
21
25
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
31
41
31
41
Giao hữu
12
12
12
12
Giao hữu
12
15
12
15
Giao hữu
10
23
10
23
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
4
1.5/2
H
T
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
T
3.5/4
T
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
4
1.5/2
H
T
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
22
24
22
24
T
T
3.5
1.5
T
T
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
3/3.5
X
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
33
00
33
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
T
H
3.5
1.5
T
T
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
40
82
40
82
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
3.5
1.5
X
T
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
3
1/1.5
T
X
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3.5
1
X
H
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
3
1/1.5
T
X
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Chưa có dữ liệu
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
T
T
3.5
1.5
T
T
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
B
B
3.5
1.5
T
T
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
81
00
81
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
24
00
24
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3.5
1.5
X
X
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
4
1.5/2
H
T
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
24
10
24
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Youth U19 - Đan Mạch
7 Ngày
Youth U19 - Đan Mạch
14 Ngày
Youth U19 - Đan Mạch
21 Ngày
Youth U19 - Đan Mạch
7 Ngày
Youth U19 - Đan Mạch
14 Ngày
Youth U19 - Đan Mạch
21 Ngày



