Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
U19 Randers Freja
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 5 | 3 | 9 | 21:43 | 18 | 13 |
| Chủ | 9 | 3 | 1 | 5 | 13:21 | 10 | 11 |
| Khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 8:22 | 8 | 13 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:19 | 5 | |
| Tất cả | 17 | 2 | 9 | 6 | 7:13 | 15 | 13 |
| Chủ | 9 | 0 | 5 | 4 | 3:8 | 5 | 14 |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 4:5 | 10 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:4 | 7 |
U19 Kobenhavn
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 6 | 8 | 2 | 35:27 | 26 | 6 | |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 19:15 | 15 | 6 | |
| Khách | 7 | 2 | 5 | 0 | 16:12 | 11 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 12:13 | 6 | ||
| Tất cả | 16 | 7 | 5 | 4 | 16:13 | 26 | 5 | 44% |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 7:7 | 13 | 4 | 33% |
| Khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 9:6 | 13 | 4 | 57% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:8 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
31
61
31
61
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
81
00
81
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
H
3/3.5
1/1.5
T
X
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
3.5
X
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
13
16
13
16
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
51
00
51
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
51
00
51
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
41
01
41
T
B
3/3.5
1.5
T
X
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
51
00
51
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
4.5
1.5/2
X
T
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
32
44
32
44
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
21
53
21
53
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
21
44
21
44
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
B
3.5
1.5
T
T
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
4
X
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
UEFA Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
3.5/4
1.5
T
T
UEFA Youth League
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
3.5/4
1.5
T
T
UEFA Youth League
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
UEFA Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
UEFA Youth League
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
T
4
T
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
4
X
UEFA Youth League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
43
00
43
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Youth U19 - Đan Mạch
4 Ngày
Youth U19 - Đan Mạch
11 Ngày
Youth U19 - Đan Mạch
18 Ngày
Youth U19 - Đan Mạch
4 Ngày
Youth U19 - Đan Mạch
11 Ngày
Youth U19 - Đan Mạch
18 Ngày



