So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
U19 Aarhus AGF
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 9 | 2 | 5 | 36:23 | 29 | 4 |
| Chủ | 9 | 5 | 1 | 3 | 22:16 | 16 | 3 |
| Khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 14:7 | 13 | 5 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 19:7 | 13 | |
| Tất cả | 16 | 5 | 4 | 7 | 9:10 | 19 | 8 |
| Chủ | 9 | 4 | 1 | 4 | 7:6 | 13 | 3 |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 2:4 | 6 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:2 | 11 |
U19 Sonderjyske
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 4 | 3 | 11 | 30:49 | 15 | 14 | |
| Chủ | 10 | 1 | 3 | 6 | 16:29 | 6 | 14 | |
| Khách | 8 | 3 | 0 | 5 | 14:20 | 9 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 12:14 | 6 | ||
| Tất cả | 18 | 3 | 9 | 6 | 9:13 | 18 | 10 | 17% |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 9:10 | 13 | 5 | 30% |
| Khách | 8 | 0 | 5 | 3 | 0:3 | 5 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:5 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
31
53
31
53
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Giao hữu
00
09
00
09
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
H
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
12
15
12
15
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
T
3
1/1.5
T
X
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
24
10
24
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Chưa có dữ liệu
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
44
00
44
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3.5
1.5
X
T
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
B
B
3.5
1.5
T
T
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
4
1.5
X
X
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
H
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
3
T
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
3.5/4
1.5
T
X
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
4
1.5/2
X
X
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
12
15
12
15
B
B
3.5
1.5
T
T
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
24
00
24
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
B
B
4
1.5/2
T
T
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
4
1.5/2
X
X
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
43
00
43
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
T
3.5
1.5
T
T
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
42
00
42
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
24
35
24
35
B
B
3.5
1.5
T
T
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Youth U19 - Đan Mạch
7 Ngày
Youth U19 - Đan Mạch
14 Ngày
Youth U19 - Đan Mạch
21 Ngày
Youth U19 - Đan Mạch
7 Ngày
Youth U19 - Đan Mạch
14 Ngày
Youth U19 - Đan Mạch
21 Ngày



