So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 11 | 7 | 8 | 43:39 | 40 | 6 |
| Chủ | 12 | 5 | 2 | 5 | 18:19 | 17 | 8 |
| Khách | 14 | 6 | 5 | 3 | 25:20 | 23 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:7 | 11 | |
| Tất cả | 26 | 7 | 13 | 6 | 19:18 | 34 | 7 |
| Chủ | 12 | 2 | 7 | 3 | 8:11 | 13 | 11 |
| Khách | 14 | 5 | 6 | 3 | 11:7 | 21 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:2 | 9 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 11 | 7 | 8 | 38:29 | 40 | 5 | |
| Chủ | 14 | 6 | 3 | 5 | 19:17 | 21 | 7 | |
| Khách | 12 | 5 | 4 | 3 | 19:12 | 19 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:3 | 13 | ||
| Tất cả | 26 | 6 | 15 | 5 | 12:12 | 33 | 10 | 23% |
| Chủ | 14 | 4 | 8 | 2 | 7:6 | 20 | 6 | 29% |
| Khách | 12 | 2 | 7 | 3 | 5:6 | 13 | 13 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:1 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Israel Leumit League
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Israel Leumit League
02
23
02
23
T
T
2.5
1
T
T
Israel Leumit League
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Israel Leumit League
11
23
11
23
B
H
2.5
1
T
T
Israel Leumit League
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
Israel Leumit League
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Israel Leumit League
01
22
01
22
H
T
2.5
1
T
H
Israel Leumit League
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Israel Leumit League
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
Israel Leumit League
03
03
03
03
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Israel Leumit League
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Israel Leumit League
11
13
11
13
T
H
3
1/1.5
T
T
Israel Leumit League
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Israel Leumit League
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1
X
H
Israel Leumit League
11
41
11
41
T
H
2.5
1
T
T
Israel Leumit League
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Israel Leumit League
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
Israel Leumit League
22
32
22
32
H
B
3
1/1.5
T
T
Israel Leumit League
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Israel Leumit League
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Israel Leumit League
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
Israel Leumit League
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Israel Leumit League
03
06
03
06
T
T
2.5
1
T
T
Israel Ligat Leumit Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
03
13
03
13
B
B
2.5
1
T
T
Israel Leumit League
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Israel Leumit League
03
13
03
13
B
B
2.5
1
T
T
Israel Ligat Leumit Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
31
31
31
31
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Israel Leumit League
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Israel Leumit League
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
Israel Leumit League
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Israel Leumit League
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Israel Leumit League
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
Israel Leumit League
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Israel Leumit League
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Israel Leumit League
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Israel Leumit League
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Israel Leumit League
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
T
2/2.5
1
T
H
Israel Leumit League
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Israel Leumit League
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Israel Leumit League
11
23
11
23
B
H
2.5
1
T
T
Israel Leumit League
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Israel Leumit League
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Israel Leumit League
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
H
B
2.5
1
T
T
Israel Leumit League
20
41
20
41
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Israel Leumit League
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Israel Leumit League
3 Ngày
Israel Leumit League
10 Ngày
Israel Leumit League
3 Ngày
Israel Leumit League
10 Ngày



