So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hapoel Raanana
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 9 | 6 | 11 | 26:33 | 33 | 10 |
| Chủ | 12 | 3 | 4 | 5 | 12:20 | 13 | 14 |
| Khách | 14 | 6 | 2 | 6 | 14:13 | 20 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:5 | 8 | |
| Tất cả | 26 | 7 | 8 | 11 | 10:14 | 29 | 12 |
| Chủ | 12 | 3 | 4 | 5 | 4:6 | 13 | 10 |
| Khách | 14 | 4 | 4 | 6 | 6:8 | 16 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:3 | 3 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 16 | 6 | 4 | 61:27 | 54 | 1 | |
| Chủ | 14 | 10 | 2 | 2 | 34:13 | 32 | 1 | |
| Khách | 12 | 6 | 4 | 2 | 27:14 | 22 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 16:5 | 11 | ||
| Tất cả | 26 | 14 | 10 | 2 | 28:7 | 52 | 1 | 54% |
| Chủ | 14 | 9 | 4 | 1 | 15:3 | 31 | 1 | 64% |
| Khách | 12 | 5 | 6 | 1 | 13:4 | 21 | 3 | 42% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:2 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Israel Leumit League
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Israel Leumit League
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Israel Leumit League
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Israel Leumit League
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Israel Leumit League
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Israel Leumit League
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Israel Leumit League
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Israel Leumit League
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Israel Leumit League
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Israel Leumit League
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Israel Leumit League
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Israel Leumit League
20
22
20
22
B
T
2/2.5
1
T
T
Israel Leumit League
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Israel Leumit League
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Israel Leumit League
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Israel Leumit League
10
10
10
10
T
H
3.5
1.5
X
X
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Israel Leumit League
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Israel Leumit League
10
10
10
10
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Israel
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Israel
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Israel
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Israel
11
13
11
13
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Israel
11
32
11
32
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Israel
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Israel
00
20
00
20
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Israel
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Israel
10
10
10
10
T
2/2.5
X
VĐQG Israel
00
02
00
02
T
2.5
X
VĐQG Israel
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Israel
10
32
10
32
B
2/2.5
T
VĐQG Israel
10
42
10
42
T
2/2.5
T
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
2/2.5
X
VĐQG Israel
10
10
10
10
B
2/2.5
X
VĐQG Israel
10
10
10
10
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Israel Leumit League
21
51
21
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Israel Leumit League
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Israel Leumit League
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Israel Leumit League
20
51
20
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Israel Leumit League
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Israel Leumit League
13
15
13
15
T
T
2.5
1
T
T
Israel Leumit League
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Israel Leumit League
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Israel Leumit League
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Israel Leumit League
11
14
11
14
T
B
2.5/3
1
T
T
Israel Leumit League
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Israel Leumit League
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Israel Leumit League
11
31
11
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Israel Leumit League
10
32
10
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Israel Leumit League
00
20
00
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Israel Leumit League
10
10
10
10
B
H
3.5
1.5
X
X
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Israel Leumit League
02
23
02
23
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Israel Leumit League
30
60
30
60
T
T
3
1/1.5
T
T
Israel Leumit League
01
12
01
12
B
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Israel Leumit League
3 Ngày
Israel Leumit League
7 Ngày
Israel Leumit League
10 Ngày
Israel Leumit League
3 Ngày
Israel Leumit League
10 Ngày



