Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Levski Sofia
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 21 | 3 | 4 | 62:21 | 66 | 1 |
| Chủ | 14 | 12 | 1 | 1 | 37:9 | 37 | 1 |
| Khách | 14 | 9 | 2 | 3 | 25:12 | 29 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:7 | 13 | |
| Tất cả | 28 | 11 | 13 | 4 | 21:7 | 46 | 3 |
| Chủ | 14 | 7 | 7 | 0 | 12:1 | 28 | 1 |
| Khách | 14 | 4 | 6 | 4 | 9:6 | 18 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 6 | 0 | 1:1 | 6 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 11 | 8 | 9 | 32:26 | 41 | 7 | |
| Chủ | 14 | 6 | 4 | 4 | 14:12 | 22 | 8 | |
| Khách | 14 | 5 | 4 | 5 | 18:14 | 19 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:3 | 13 | ||
| Tất cả | 28 | 7 | 15 | 6 | 18:15 | 36 | 8 | 25% |
| Chủ | 14 | 3 | 7 | 4 | 8:8 | 16 | 10 | 21% |
| Khách | 14 | 4 | 8 | 2 | 10:7 | 20 | 5 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 3:2 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
B
2.5
1
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
43
11
43
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
B
2.5/3
1
T
X
Siêu Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
21
21
21
21
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
00
00
00
00
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
70
10
70
T
H
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
T
B
2
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
10
30
10
30
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
1.5
0.5
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Radoslav Gidzhenov |
| Điều khiển Levski Sofia | 0T 0H 0B |
| Điều khiển FC Arda Kardzhali | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |
3 trận sắp tới
VĐQG Bulgaria
4 Ngày
VĐQG Bulgaria
6 Ngày
Cúp Bulgaria
13 Ngày
Cúp Bulgaria
13 Ngày



