Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Lokomotiv Sofia
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 8 | 10 | 10 | 36:35 | 34 | 10 |
| Chủ | 14 | 4 | 6 | 4 | 19:15 | 18 | 11 |
| Khách | 14 | 4 | 4 | 6 | 17:20 | 16 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:8 | 7 | |
| Tất cả | 28 | 8 | 12 | 8 | 16:13 | 36 | 9 |
| Chủ | 14 | 5 | 5 | 4 | 10:6 | 20 | 8 |
| Khách | 14 | 3 | 7 | 4 | 6:7 | 16 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 |
Beroe
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 4 | 10 | 14 | 18:42 | 22 | 14 | |
| Chủ | 14 | 2 | 5 | 7 | 8:20 | 11 | 15 | |
| Khách | 14 | 2 | 5 | 7 | 10:22 | 11 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:8 | 4 | ||
| Tất cả | 28 | 3 | 18 | 7 | 8:15 | 27 | 12 | 11% |
| Chủ | 14 | 2 | 9 | 3 | 3:6 | 15 | 12 | 14% |
| Khách | 14 | 1 | 9 | 4 | 5:9 | 12 | 12 | 7% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:3 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
31
00
31
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
43
11
43
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
12
33
12
33
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
02
02
02
02
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2/2.5
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2/2.5
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
2/2.5
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
2/2.5
T
Giao hữu
10
31
10
31
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2.5
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2/2.5
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2/2.5
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
11
10
11
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
H
2/2.5
1
T
X
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Volen Chinkov |
| Điều khiển Lokomotiv Sofia | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Beroe | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 25% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.89 |
3 trận sắp tới
VĐQG Bulgaria
5 Ngày
VĐQG Bulgaria
4 Ngày



