Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
PFK Montana
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 3 | 7 | 18 | 15:44 | 16 | 16 |
| Chủ | 13 | 2 | 4 | 7 | 9:19 | 10 | 16 |
| Khách | 15 | 1 | 3 | 11 | 6:25 | 6 | 15 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 1:8 | 1 | |
| Tất cả | 28 | 2 | 14 | 12 | 7:26 | 20 | 16 |
| Chủ | 13 | 2 | 5 | 6 | 4:14 | 11 | 16 |
| Khách | 15 | 0 | 9 | 6 | 3:12 | 9 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 1:4 | 5 |
CSKA Sofia
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 15 | 7 | 6 | 41:22 | 52 | 4 | |
| Chủ | 14 | 10 | 3 | 1 | 25:8 | 33 | 2 | |
| Khách | 14 | 5 | 4 | 5 | 16:14 | 19 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 8:5 | 12 | ||
| Tất cả | 28 | 12 | 11 | 5 | 18:10 | 47 | 2 | 43% |
| Chủ | 14 | 7 | 5 | 2 | 10:4 | 26 | 2 | 50% |
| Khách | 14 | 5 | 6 | 3 | 8:6 | 21 | 3 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
21
22
21
22
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
04
15
04
15
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
14
00
14
T
B
2
0.5/1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
H
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
21
23
21
23
T
2.5/3
T
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
31
11
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
2.5
X
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
2.5
T
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
3
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
3/3.5
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
05
00
05
B
2/2.5
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
2/2.5
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2.5/3
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2.5
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
12
52
12
52
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Bulgaria
8 Ngày
VĐQG Bulgaria
5 Ngày
Cúp Bulgaria
13 Ngày
Cúp Bulgaria
14 Ngày



