Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 8 | 9 | 8 | 30:36 | 33 | 9 |
| Chủ | 12 | 5 | 5 | 2 | 22:14 | 20 | 8 |
| Khách | 13 | 3 | 4 | 6 | 8:22 | 13 | 13 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:12 | 10 | |
| Tất cả | 25 | 5 | 11 | 9 | 10:18 | 26 | 13 |
| Chủ | 12 | 4 | 5 | 3 | 8:7 | 17 | 10 |
| Khách | 13 | 1 | 6 | 6 | 2:11 | 9 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 3:8 | 6 |
FC Dunav Ruse
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 18 | 6 | 1 | 45:9 | 60 | 1 | |
| Chủ | 13 | 10 | 3 | 0 | 26:3 | 33 | 1 | |
| Khách | 12 | 8 | 3 | 1 | 19:6 | 27 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 | ||
| Tất cả | 25 | 15 | 9 | 1 | 22:2 | 54 | 1 | 60% |
| Chủ | 13 | 9 | 4 | 0 | 14:0 | 31 | 1 | 69% |
| Khách | 12 | 6 | 5 | 1 | 8:2 | 23 | 1 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 2:1 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
Giao hữu
01
31
01
31
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
12
22
12
22
Giao hữu
20
60
20
60
Giao hữu
01
11
01
11
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
12
22
12
22
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2/2.5
X
Giao hữu
10
10
10
10
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
2.5
T
Giao hữu
21
32
21
32
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
21
53
21
53
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
12
12
12
12
T
3
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
21
20
21
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
12
22
12
22
Giao hữu
00
13
00
13
Giao hữu
01
02
01
02
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Bulgaria
4 Ngày
Hạng 2 Bulgaria
12 Ngày
Hạng 2 Bulgaria
19 Ngày
Hạng 2 Bulgaria
4 Ngày
Hạng 2 Bulgaria
12 Ngày
Hạng 2 Bulgaria
19 Ngày



