Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sportist Svoge
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 6 | 7 | 12 | 21:37 | 25 | 16 |
| Chủ | 12 | 3 | 3 | 6 | 10:17 | 12 | 15 |
| Khách | 13 | 3 | 4 | 6 | 11:20 | 13 | 11 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:10 | 4 | |
| Tất cả | 25 | 4 | 15 | 6 | 11:18 | 27 | 12 |
| Chủ | 12 | 1 | 8 | 3 | 5:8 | 11 | 15 |
| Khách | 13 | 3 | 7 | 3 | 6:10 | 16 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:4 | 6 |
CSKA Sofia B
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 11 | 6 | 8 | 41:27 | 39 | 5 | |
| Chủ | 13 | 8 | 3 | 2 | 24:6 | 27 | 4 | |
| Khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 17:21 | 12 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 10:10 | 9 | ||
| Tất cả | 25 | 10 | 9 | 6 | 20:14 | 39 | 5 | 40% |
| Chủ | 13 | 6 | 5 | 2 | 11:4 | 23 | 5 | 46% |
| Khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 9:10 | 16 | 5 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:7 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
11
33
11
33
Giao hữu
12
53
12
53
Giao hữu
10
21
10
21
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
B
2.5
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
23
26
23
26
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
00
01
00
01
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
T
2.5
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Bulgaria
8 Ngày
Hạng 2 Bulgaria
15 Ngày
Hạng 2 Bulgaria
22 Ngày
Hạng 2 Bulgaria
8 Ngày
Hạng 2 Bulgaria
15 Ngày
Hạng 2 Bulgaria
22 Ngày



