Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
SC Cambuur
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 22 | 7 | 5 | 70:42 | 73 | 2 |
| Chủ | 17 | 12 | 4 | 1 | 39:19 | 40 | 2 |
| Khách | 17 | 10 | 3 | 4 | 31:23 | 33 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:10 | 10 | |
| Tất cả | 34 | 15 | 11 | 8 | 32:20 | 56 | 5 |
| Chủ | 17 | 7 | 7 | 3 | 15:9 | 28 | 7 |
| Khách | 17 | 8 | 4 | 5 | 17:11 | 28 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 |
FC Dordrecht 90
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 11 | 10 | 13 | 44:49 | 43 | 11 | |
| Chủ | 17 | 5 | 5 | 7 | 22:23 | 20 | 17 | |
| Khách | 17 | 6 | 5 | 6 | 22:26 | 23 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 6:12 | 3 | ||
| Tất cả | 34 | 8 | 15 | 11 | 16:23 | 39 | 16 | 24% |
| Chủ | 17 | 4 | 9 | 4 | 9:10 | 21 | 15 | 24% |
| Khách | 17 | 4 | 6 | 7 | 7:13 | 18 | 11 | 24% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:7 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
13
24
13
24
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
34
11
34
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
32
11
32
T
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
12
00
12
H
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
01
21
01
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
32
20
32
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
12
02
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
10
40
10
40
T
T
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
21
21
21
B
T
3/3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
33
21
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
21
33
21
33
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
31
52
31
52
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
B
T
4
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
30
50
30
50
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
20
42
20
42
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
14
24
14
24
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
13
10
13
B
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
14
10
14
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
01
14
01
14
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
20
41
20
41
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
21
22
21
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
10
32
10
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
30
31
30
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
12
34
12
34
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Hà Lan
4 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
11 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
18 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
6 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
11 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
18 Ngày



