So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Al-Jeel Youths
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 3 | 4 | 19 | 19:66 | 13 | 17 |
| Chủ | 12 | 1 | 3 | 8 | 7:28 | 6 | 18 |
| Khách | 14 | 2 | 1 | 11 | 12:38 | 7 | 16 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 5:11 | 3 | |
| Tất cả | 26 | 2 | 18 | 6 | 5:14 | 24 | 16 |
| Chủ | 12 | 1 | 9 | 2 | 3:4 | 12 | 12 |
| Khách | 14 | 1 | 9 | 4 | 2:10 | 12 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 |
Al-Adalh Youths
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 3 | 2 | 21 | 17:64 | 11 | 18 | |
| Chủ | 13 | 2 | 1 | 10 | 8:29 | 7 | 17 | |
| Khách | 13 | 1 | 1 | 11 | 9:35 | 4 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 2:16 | 0 | ||
| Tất cả | 26 | 1 | 19 | 6 | 2:9 | 22 | 17 | 4% |
| Chủ | 13 | 1 | 8 | 4 | 1:6 | 11 | 16 | 8% |
| Khách | 13 | 0 | 11 | 2 | 1:3 | 11 | 17 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:4 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Saudi Arabia Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Saudi Arabia Youth League
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
Saudi Arabia Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Saudi Arabia Youth League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Saudi Arabia Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Saudi Arabia Youth League
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
Saudi Arabia Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Saudi Arabia Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
Saudi Arabia Youth League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Saudi Arabia Youth League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Saudi Arabia Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Saudi Arabia Youth League
HT
FT
HDP
T/X
40
81
40
81
Saudi Arabia Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Saudi Arabia Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
08
00
08
Saudi Arabia Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Saudi Arabia Youth League
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
Saudi Arabia Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Saudi Arabia Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Saudi Arabia Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Saudi Arabia Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
Chưa có dữ liệu
Saudi Arabia Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Saudi Arabia Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Saudi Arabia Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Saudi Arabia Youth League
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Saudi Arabia Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Saudi Arabia Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Saudi Arabia Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
05
00
05
Saudi Arabia Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Saudi Arabia Youth League
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Saudi Arabia Youth League
HT
FT
HDP
T/X
02
44
02
44
Saudi Arabia Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Saudi Arabia Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Saudi Arabia Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Saudi Arabia Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
33
00
33
Saudi Arabia Youth League
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Saudi Arabia Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Saudi Arabia Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Saudi Arabia Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Saudi Arabia Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Saudi Arabia Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Saudi Arabia Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
34
00
34
Saudi Arabia Youth League
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Saudi Arabia Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Saudi Arabia Youth League
5 Ngày
Saudi Arabia Youth League
10 Ngày
Saudi Arabia Youth League
14 Ngày
Saudi Arabia Youth League
5 Ngày
Saudi Arabia Youth League
10 Ngày
Saudi Arabia Youth League
14 Ngày



