So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
JKT Tanzania
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 7 | 8 | 3 | 20:17 | 29 | 4 |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 9:6 | 13 | 9 |
| Khách | 9 | 4 | 4 | 1 | 11:11 | 16 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:9 | 8 | |
| Tất cả | 18 | 3 | 10 | 5 | 5:7 | 19 | 10 |
| Chủ | 9 | 2 | 5 | 2 | 3:3 | 11 | 9 |
| Khách | 9 | 1 | 5 | 3 | 2:4 | 8 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 |
Kinondoni FC
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 2 | 2 | 13 | 7:28 | 8 | 16 | |
| Chủ | 8 | 2 | 1 | 5 | 2:9 | 7 | 16 | |
| Khách | 9 | 0 | 1 | 8 | 5:19 | 1 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 4:10 | 3 | ||
| Tất cả | 17 | 3 | 7 | 7 | 4:13 | 16 | 14 | 18% |
| Chủ | 8 | 1 | 4 | 3 | 1:5 | 7 | 16 | 12% |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 3:8 | 9 | 9 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
B
B
2.5
1
T
H
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
1.5
X
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
B
2
0.5/1
T
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
2
H
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
2/2.5
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2
0.5/1
H
X
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
2
H
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
31
52
31
52
B
B
2
0.5/1
T
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
1.5/2
0.5/1
T
X
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
B
T
2
0.5/1
T
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2
0.5/1
H
X
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2
0.5/1
T
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2
X
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
2
X
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
CECAFA Clubs Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
CECAFA Clubs Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
CECAFA Clubs Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Tanzania Ligi Kuu Bara
6 Ngày
Tanzania Ligi Kuu Bara
9 Ngày
Tanzania Ligi Kuu Bara
10 Ngày
Tanzania Ligi Kuu Bara
4 Ngày
Tanzania Ligi Kuu Bara
7 Ngày
Tanzania Ligi Kuu Bara
8 Ngày



