Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Magic United TFA
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 0 | 3 | 4:15 | 6 | 10 |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:11 | 3 | 10 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:4 | 3 | 8 |
| Gần đây | 5 | 2 | 0 | 3 | 4:15 | 6 | |
| Tất cả | 5 | 1 | 1 | 3 | 2:7 | 4 | 12 |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:5 | 1 | 10 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:2 | 3 | 9 |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 1 | 3 | 2:7 | 4 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 3 | 0 | 2 | 11:7 | 9 | 6 | |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 10:2 | 9 | 2 | |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:5 | 0 | 12 | |
| Gần đây | 5 | 3 | 0 | 2 | 11:7 | 9 | ||
| Tất cả | 5 | 3 | 0 | 2 | 4:2 | 9 | 5 | 60% |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 4:0 | 9 | 1 | 100% |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 3 | 0 | 2 | 4:2 | 9 | 60% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
B
4
1.5/2
H
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3.5/4
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
03
07
03
07
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
H
3
1/1.5
T
T
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
30
42
30
42
B
B
4
1.5/2
T
T
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
03
24
03
24
T
T
3.5
1.5
T
T
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Australia Queensland State Leagues
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
3.5
1.5
X
T
Australia Queensland State Leagues
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Australia Queensland State Leagues
HT
FT
HDP
T/X
12
16
12
16
T
T
3.5
1.5
T
T
Australia Queensland State Leagues
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
3.5
1.5
X
T
Australia Queensland State Leagues
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Australia Queensland State Leagues
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3.5
1.5
T
T
Australia Queensland State Leagues
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
3/3.5
1.5
X
T
Australia Queensland State Leagues
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
T
3.5
1.5
T
X
Australia Queensland State Leagues
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
H
B
4
1.5/2
X
X
Australia Queensland State Leagues
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
T
T
3.5
1.5
T
T
Australia Queensland State Leagues
HT
FT
HDP
T/X
41
81
41
81
T
T
4
1.5/2
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3.5
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3.5
1.5
T
X
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
T
B
3.5
1.5
T
T
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
T
6
2.5
X
X
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3.5
1.5
X
X
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
T
T
3.5
1.5
T
T
Australia Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Australia Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
T
3.5
1.5
T
X
Australia Championship
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Australia Championship
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Australia Championship
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
T
T
3.5
1.5
T
T
Australia Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Australia Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Australia Championship
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
NPL Queensland Úc
5 Ngày
NPL Queensland Úc
11 Ngày
NPL Queensland Úc
17 Ngày
NPL Queensland Úc
4 Ngày
NPL Queensland Úc
11 Ngày
NPL Queensland Úc
18 Ngày



