So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Brisbane Wolves
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 3 | 1 | 1 | 13:6 | 10 | 4 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 5:2 | 4 | 5 |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 8:4 | 6 | 2 |
| Gần đây | 5 | 3 | 1 | 1 | 13:6 | 10 | |
| Tất cả | 5 | 3 | 0 | 2 | 6:5 | 9 | 6 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 7 |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:3 | 6 | 4 |
| 6 trận gần đây | 5 | 3 | 0 | 2 | 6:5 | 9 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 0 | 3 | 9:13 | 6 | 9 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 | |
| Khách | 5 | 2 | 0 | 3 | 9:13 | 6 | 4 | |
| Gần đây | 5 | 2 | 0 | 3 | 9:13 | 6 | ||
| Tất cả | 5 | 1 | 3 | 1 | 6:6 | 6 | 7 | 20% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 | 0% |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 6:6 | 6 | 5 | 20% |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 3 | 1 | 6:6 | 6 | 20% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3.5
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
3.5
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3.5
1.5
X
X
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
T
T
3.5
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
05
26
05
26
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
21
34
21
34
T
B
3.5
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
T
3.5
1.5/2
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
3.5
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
4
1.5
H
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
B
T
3.5
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
23
34
23
34
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
H
3
1/1.5
T
T
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3.5
1.5
X
T
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
T
4.5
2
T
T
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
40
51
40
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
T
3
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
30
70
30
70
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
NPL Queensland Úc
3 Ngày
NPL Queensland Úc
10 Ngày
NPL Queensland Úc
19 Ngày
NPL Queensland Úc
4 Ngày
NPL Queensland Úc
12 Ngày
NPL Queensland Úc
18 Ngày



