Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Sloboda
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 6 | 2 | 8 | 20:22 | 20 | 7 |
| Chủ | 8 | 4 | 1 | 3 | 13:11 | 13 | 9 |
| Khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 7:11 | 7 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 8:9 | 6 | |
| Tất cả | 16 | 3 | 5 | 8 | 4:10 | 14 | 13 |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 4:3 | 12 | 9 |
| Khách | 8 | 0 | 2 | 6 | 0:7 | 2 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:3 | 3 |
GOSK Gabela
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 7 | 4 | 5 | 20:13 | 25 | 6 | |
| Chủ | 8 | 5 | 0 | 3 | 13:8 | 15 | 5 | |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 7:5 | 10 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:2 | 13 | ||
| Tất cả | 16 | 6 | 6 | 4 | 8:5 | 24 | 5 | 38% |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 6:2 | 17 | 2 | 62% |
| Khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 2:3 | 7 | 10 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
2/2.5
1
T
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
B
B
2.5
1
T
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
00
41
00
41
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
2.5
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2/2.5
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Chưa có dữ liệu
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
B
3
1/1.5
T
X
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
13
00
13
Giao hữu
00
00
00
00
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2/2.5
1
X
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
51
10
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2/2.5
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
7 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
14 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
21 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
7 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
14 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
21 Ngày



