So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
NK Tomislav
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 4 | 6 | 6 | 19:21 | 18 | 11 |
| Chủ | 8 | 3 | 4 | 1 | 15:9 | 13 | 7 |
| Khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 4:12 | 5 | 12 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:6 | 5 | |
| Tất cả | 16 | 5 | 5 | 6 | 8:11 | 20 | 10 |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 7:5 | 14 | 7 |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 1:6 | 6 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 |
NK Travnik
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 8 | 4 | 4 | 23:14 | 28 | 2 | |
| Chủ | 8 | 6 | 1 | 1 | 18:6 | 19 | 2 | |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 5:8 | 9 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:5 | 8 | ||
| Tất cả | 16 | 5 | 6 | 5 | 10:8 | 21 | 8 | 31% |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 8:4 | 14 | 5 | 50% |
| Khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 2:4 | 7 | 11 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
00
40
00
40
Giao hữu
00
23
00
23
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
00
60
00
60
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2.5/3
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5
X
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
32
72
32
72
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2.5/3
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2.5/3
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2/2.5
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
B
2.5/3
1
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
7 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
14 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
21 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
7 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
14 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
21 Ngày



