Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FK Zvijezda 09
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 7 | 6 | 8 | 20:27 | 27 | 6 |
| Chủ | 11 | 5 | 3 | 3 | 12:8 | 18 | 8 |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 8:19 | 9 | 6 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:5 | 6 | |
| Tất cả | 21 | 1 | 11 | 9 | 4:13 | 14 | 12 |
| Chủ | 11 | 1 | 7 | 3 | 2:4 | 10 | 13 |
| Khách | 10 | 0 | 4 | 6 | 2:9 | 4 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:3 | 3 |
FK Omarska
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 4 | 4 | 11 | 17:38 | 16 | 13 | |
| Chủ | 9 | 4 | 4 | 1 | 12:9 | 16 | 12 | |
| Khách | 10 | 0 | 0 | 10 | 5:29 | 0 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:10 | 5 | ||
| Tất cả | 19 | 4 | 6 | 9 | 9:21 | 18 | 11 | 21% |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 6:6 | 13 | 9 | 33% |
| Khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 3:15 | 5 | 11 | 10% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
40
00
40
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
2.5
1
T
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2/2.5
1
X
X
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
3
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2.5
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
2.5
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2.5
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
2.5/3
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
3
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
2.5
T
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
31
62
31
62
T
T
3.5
1.5
T
T
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
2.5/3
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3.5
1.5
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
50
50
50
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
2.5
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
3
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
2/2.5
1
X
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
7 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
18 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
4 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
8 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
14 Ngày



