4
0
Hết
4 - 0
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Laktasi
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 12 | 4 | 4 | 39:15 | 40 | 1 |
| Chủ | 10 | 7 | 1 | 2 | 25:8 | 22 | 2 |
| Khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 14:7 | 18 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:4 | 11 | |
| Tất cả | 20 | 11 | 6 | 3 | 21:5 | 39 | 1 |
| Chủ | 10 | 5 | 2 | 3 | 12:5 | 17 | 4 |
| Khách | 10 | 6 | 4 | 0 | 9:0 | 22 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 |
FC Velez Nevesinje
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 6 | 1 | 11 | 20:32 | 19 | 11 | |
| Chủ | 8 | 5 | 1 | 2 | 10:5 | 16 | 11 | |
| Khách | 10 | 1 | 0 | 9 | 10:27 | 3 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 6:15 | 3 | ||
| Tất cả | 18 | 2 | 8 | 8 | 5:15 | 14 | 13 | 11% |
| Chủ | 8 | 2 | 4 | 2 | 2:2 | 10 | 12 | 25% |
| Khách | 10 | 0 | 4 | 6 | 3:13 | 4 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:8 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
21
01
21
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
80
00
80
Giao hữu
00
60
00
60
Giao hữu
00
21
00
21
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
3
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
B
T
2.5
1
T
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
30
42
30
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2.5
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
B
B
2/2.5
1
T
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
3/3.5
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2.5
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
22
43
22
43
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Giao hữu
30
70
30
70
Giao hữu
13
54
13
54
B
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
7 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
14 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
18 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
4 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
7 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
15 Ngày



